| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
| | Thiếu niên tiền phong 20-T3 | | | | | 5000 |
| 2 |
| | Thiếu niên tiền phong 26-T3 | | | | | 5000 |
| 3 |
| | Thiếu niên tiền phong 25-T3 | | | | | 5000 |
| 4 |
| | Thiếu niên tiền phong 21-T3 | | | | | 5000 |
| 5 |
| | Thiếu niên tiền phong số46+47-T6 | | | | | 5000 |
| 6 |
| | Thiếu niên tiền phong số44+45 - T6 | | | | | 5000 |
| 7 |
| | Thiếu niên tiền phong số 82 - T10 | | | | | 5000 |
| 8 |
| | Thiếu niên tiền phong số 81 - T10 | | | | | 5000 |
| 9 |
| | Thiếu niên tiền phong số 80 - T10 | | | | | 5000 |
| 10 |
| | Thiếu niên tiền phong số 103T12 | | | | | 5000 |
|