| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
| | Thiếu niên tiền phong số 104T12 | | | | 5000 | |
| 2 |
| | Thiếu niên tiền phong số 103T12 | | | | 5000 | |
| 3 |
| | Thiếu niên tiền phong số 7+8 | | | | 5000 | |
| 4 |
| | Thiếu niên tiền phong số 7+ 9 | | | | 5000 | |
| 5 |
| | Thiếu niên tiền phong số10+11 | | | | 5000 | |
| 6 |
| | Thiếu niên tiền phong số12 | | | | 5000 | |
| 7 |
| | Thiếu niên tiền phong số13 | | | | 5000 | |
| 8 |
| | Thiếu niên tiền phong số 3 | | | | 5000 | |
| 9 |
| | Thiếu niên tiền phong số 4 | | | | 5000 | |
| 10 |
| | Thiếu niên tiền phong số 5 | | | | 5000 | |
|